garden spade
Định nghĩa
Danh từ: garden spade là một loại xẻng nhỏ, chuyên dụng dùng trong làm vườn. Nó có lưỡi xẻng phẳng, hơi nhọn, thường được thiết kế để xới đất, đào hố trồng cây, hoặc di chuyển đất, phân bón trong khu vườn. Khác với xẻng thông thường, garden spade có kích thước nhỏ gọn hơn, phù hợp với các công việc tỉ mỉ và cần độ chính xác.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy dùng một cái xẻng làm vườn để đào một cái hố cho bụi hồng.)
- (Người làm vườn đã mài sắc cái xẻng làm vườn của mình trước khi bắt đầu công việc.)
- (Một cái xẻng làm vườn là cần thiết để cấy ghép cây con.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work with a garden spade": làm việc với xẻng làm vườn, thường nhấn mạnh vào sự cẩn thận và kỹ thuật.
- He prefers to work with a garden spade rather than a shovel for precise digging. (Anh ấy thích làm việc với xẻng làm vườn hơn là xẻng lớn để đào chính xác.)
- "a sharp garden spade": một cái xẻng làm vườn sắc bén, ám chỉ dụng cụ được bảo dưỡng tốt.
- A sharp garden spade cuts through soil easily. (Một cái xẻng làm vườn sắc bén cắt xuyên qua đất dễ dàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Spade (danh từ): xẻng nói chung, nhưng là loại xẻng cụ thể cho vườn.
- Trowel (dan từ): bay làm vườn, một dụng cụ nhỏ hơn, dùng để xới đất hoặc trồng cây con.
- Shovel (dan từ): xẻng lớn, thường dùng để xúc đất hoặc cát với số lượng lớn.
Từ đồng nghĩa
- Digging spade: xẻng đào, một tên gọi khác nhấn mạnh chức năng đào.
- Border spade: xẻng viền, loại xẻng nhỏ hơn dùng cho các luống hoa hoặc viền vườn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dig up: đào lên, xới lên (thường dùng với ).
- I need to dig up the old roots with the garden spade. (Tôi cần đào lên những rễ cây cũ bằng xẻng làm vườn.)
- Turn over: lật đất, xới đất.
- He turned over the soil in the flower bed with a garden spade. (Anh ấy đã xới đất trong luống hoa bằng một cái xẻng làm vườn.)
Thành ngữ liên quan
- "To call a spade a spade": nói thẳng, nói thật (thành ngữ này dùng từ "spade" chứ không phải , nhưng liên quan đến từ gốc).
- He always calls a spade a spade, even if it's uncomfortable. (Anh ấy luôn nói thẳng, ngay cả khi điều đó khó chịu.)